Hungary - Anh

vízhólyag

B1 Hungary
blister
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vízhólyag vkinek a lábán/kezén; vízhólyagot kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fluid-filled bubble on skin
Chủ đề
skin |injury |friction |burn |fluid |health |body |daily_life
Định nghĩa

A small raised area on the skin that contains clear fluid, usually caused by rubbing, heat, or irritation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký