vízhűtő
B2
Hungary
radiator
DANH TỪ
B2
2
radiator
B2
Mẫu sử dụng:
autó/motor vízhűtője
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
car engine cooling unit
Chủ đề
vehicle
|engine
|cooling_system
|car_maintenance
|transport
|cars
|maintenance
Định nghĩa
A part of a vehicle’s cooling system that removes heat from the engine coolant, usually by passing it through thin metal tubes cooled by air.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.