vízi élőlény
B1
Hungary
aquatic
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
1
aquatic
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a water-living plant or animal
Chủ đề
biology
|ecology
|organism
|water
|habitat
|animals
|nature
Định nghĩa
An animal or plant that lives in water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.