vízi vagy légi jármű
B2
Hungary
craft
DANH TỪ
B2
1
craft
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vehicle for air or water travel
Chủ đề
vehicle
|water_transport
|air_transport
|boat
|aircraft
|military
|transportation
|travel
Định nghĩa
A boat, ship, or aircraft used for traveling on water or through the air.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.