Hungary - Anh

vízi

A2 Hungary
aquatic
A2
1
Mẫu sử dụng:
vízi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
living or growing in water
Chủ đề
biology |animals |plants |water |habitat |nature |science
Định nghĩa

Living, growing, or occurring in water rather than on land.

A2
1
Mẫu sử dụng:
vízi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to water or water activities
Chủ đề
water |sports |recreation |swimming |facilities |travel
Định nghĩa

Relating to water environments or to activities that take place in or on water.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký