vízió
C1
Hungary
vision
DANH TỪ
C1
2
vision
B1
Mẫu sử dụng:
vízió vmiről; vkinek az a víziója, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
idea of the future
Chủ đề
future
|goals
|planning
|strategy
|imagination
|business
|work
Định nghĩa
A mental image, plan, or goal of what something could be like in the future.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.