Hungary - Anh

vízivadra vadászik

C1 Hungary
fowl
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vízivadra/kacsára vadászik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hunt wild birds for sport
Chủ đề
birds |hunting |water_birds |outdoor_sport |food |sports |animals |food_drink
Định nghĩa

To hunt wild birds, especially water birds, for food or sport.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký