vízivadra vadászik
C1
Hungary
fowl
ĐỘNG TỪ
C1
1
fowl
C2
Mẫu sử dụng:
vízivadra/kacsára vadászik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hunt wild birds for sport
Chủ đề
birds
|hunting
|water_birds
|outdoor_sport
|food
|sports
|animals
|food_drink
Định nghĩa
To hunt wild birds, especially water birds, for food or sport.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.