Hungary - Anh

vízkő

B1 Hungary
fur
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vízkő a vízforralóban/csövekben; vízkövet eltávolít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hard deposit inside kettles or pipes
Chủ đề
household |water |minerals |cleaning |plumbing |buildup |housing |science |daily_life
Định nghĩa

A hard, rough deposit formed inside kettles, pipes, or boilers by minerals in water, especially in hard-water areas.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký