vízmélységet mérni
B2
Hungary
fathom
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
fathom
C1
Mẫu sử dụng:
vízmélységet mérni valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Measure water depth in fathoms
Chủ đề
measurement
|nautical
|water_depth
|navigation
|travel
|science
Định nghĩa
To measure the depth of water, traditionally by using a line marked in fathoms.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.