vizsgáztat
B1
Hungary
examine
ĐỘNG TỪ
B1
1
examine
B2
Mẫu sử dụng:
vizsgáztat valakit valamiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Test knowledge or ability
Chủ đề
education
|exam
|testing
|knowledge
|skills
|core_vocabulary
Định nghĩa
To test someone’s knowledge or skills, especially in an academic context.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.