Hungary - Anh

vízszigetel

B2 Hungary
waterproof
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmit vízszigetel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something resistant to water
Chủ đề
waterproofing |construction |maintenance |protection |sealing |materials |daily_life |work
Định nghĩa

To cover, treat, or build something in a way that prevents water from entering or causing damage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký