Hungary - Anh

vízszintes vonal

B1 Hungary
horizontal
DANH TỪ B1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a horizontal line or direction
Chủ đề
geometry |drawing |engineering |line |reference_level |space |science
Định nghĩa

A line, direction, or plane that is horizontal, especially as used in drawing, geometry, or engineering.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký