vmivel kezdődik
A2
Hungary
begin
ĐỘNG TỪ
A2
1
begin
B1
Mẫu sử dụng:
vmi vmivel kezdődik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to be the first part of something
Chủ đề
opening
|structure
|text
|speech
|communication
|time
Định nghĩa
To form or mark the opening part of something, such as a text, speech, or event.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.