Hungary - Anh

vödör

A2 Hungary
bucket, pail, tub
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
open container with a handle
Chủ đề
container |household |liquids |carrying |beach_play |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A deep, round, open container with a handle, used especially for carrying liquids or loose substances.

DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
round container with a handle
Chủ đề
container |household |carrying |liquids |materials |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A round, usually metal or plastic container with a handle, used for carrying liquids or loose materials such as water, sand, or garbage.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
egy vödör + popcorn
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount held by one tub
Chủ đề
quantity |packaging |food |measure |food_drink |daily_life
Định nghĩa

The quantity of something contained in one tub, especially food that is sold in tubs.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
[számnév/több] vödör + anyagnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount a bucket can hold
Chủ đề
quantity |measure |container_capacity |liquids |materials |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The quantity of liquid or substance that fills one bucket.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký