Hungary - Anh

vödörnyi

B1 Hungary
bucket, pail
B1
1
Mẫu sử dụng:
vödörnyi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount a bucket can hold
Chủ đề
quantity |measure |container_capacity |liquids |materials |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The quantity of liquid or substance that fills one bucket.

B1
1
Mẫu sử dụng:
vödörnyi + főnév / vödörnyi vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount that fills one pail
Chủ đề
quantity |measurement |container_capacity |volume |materials |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The quantity of a substance that a pail can hold when it is full.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký