Hungary - Anh

vokál

B2 Hungary
vocal
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vokált/fővokált/háttérvokált énekel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the singing part in music
Chủ đề
singing |music |recording |song_parts |performance |arts_entertainment |communication
Định nghĩa

The singing in a song, or the part of a musical recording or performance that is sung.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký