Hungary - Anh

vokális

C1 Hungary
vocal
C1
2
Mẫu sử dụng:
vokális hang; vokális jelenség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to the human voice
Chủ đề
voice |speech |anatomy |sound_production |human_body |communication |body
Định nghĩa

Relating to the human voice, especially in speaking or making sounds.

C1
2
Mẫu sử dụng:
vokális zene; vokális szám; vokális szólam
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to singing or sung music
Chủ đề
singing |music |performance |recording |non_instrumental |arts_entertainment
Định nghĩa

Relating to singing, or consisting of singing rather than instrumental music.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký