Hungary - Anh

volatilitás

C1 Hungary
volatility
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unpredictable financial price changes
Chủ đề
finance |markets |investment |risk |pricing |business |investing
Định nghĩa

The degree to which a price, market, currency, or investment changes quickly and unpredictably, often used as a measure of risk.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký