Hungary - Anh

volumen

C1 Hungary
volume
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
nagy/alacsony volumen; értékesítési volumen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large quantity or amount
Chủ đề
amount |business |traffic |sales |data |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A large quantity or amount of something, often used for things like traffic, trade, sales, or data.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký