Hungary - Anh

vonakodik

B2 Hungary
hesitate, scruple, grudge
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vonakodik megtenni valamit; vonakodik attól, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be unwilling or slow to act
Chủ đề
reluctance |avoidance |risk |difficulty |decision |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To be slow or unwilling to do something because you feel it might be wrong, difficult, or unpleasant.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit megtenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hesitate for moral reasons
Chủ đề
hesitation |reluctance |morality |ethics |action |core_vocabulary
Định nghĩa

To hesitate or be unwilling to do something because you believe it may be morally wrong.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vonakodik megtenni valamit; vonakodik valamitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to give something unwillingly
Chủ đề
reluctance |unwillingness |spending |giving |time |money |core_vocabulary |communication |daily_life
Định nghĩa

To give, allow, or do something in a very unwilling way because you do not really want to.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký