Hungary - Anh

vonakodva

B2 Hungary
reluctantly
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in an unwilling or hesitant way
Chủ đề
unwillingness |hesitation |obligation |attitude |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that shows you do not want to do something but do it because you feel you must.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký