vonakodva
B2
Hungary
reluctantly
B2
1
reluctantly
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in an unwilling or hesitant way
Chủ đề
unwillingness
|hesitation
|obligation
|attitude
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a way that shows you do not want to do something but do it because you feel you must.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.