Hungary - Anh

vonal

A2 Hungary
line
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vonalat húz/rajzol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A long narrow mark
Chủ đề
shape |surface |mark |drawing |core_vocabulary
Định nghĩa

A continuous mark, stripe, or stroke that is long and narrow.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
metróvonal; vasútvonal; buszvonal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A transport route or service
Chủ đề
transport |route |public_transport |transportation |travel
Định nghĩa

A regular route taken by buses, trains, ships, or other services.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
foglalt a vonal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A telephone connection
Chủ đề
telecommunication |telephone |connection |communication |technology
Định nghĩa

A connection enabling communication by telephone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký