vonítás
B1
Hungary
howl
DANH TỪ
B1
1
howl
B2
Mẫu sử dụng:
kutya/farkas vonítása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long loud animal cry
Chủ đề
animal_sound
|sound
|vocalization
|wolves_dogs
|animals
|nature
Định nghĩa
A long, loud cry made by a wolf, dog, or similar animal.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.