Hungary - Anh

vonó

B1 Hungary
bow
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stick with hair for violin playing
Chủ đề
music |string_instruments |tool |instrument_part |arts_entertainment |education
Định nghĩa

A long, slightly curved stick with stretched horsehair, used to play the violin, viola, cello, and similar string instruments.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký