vonóval játszik
B2
Hungary
bow
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
bow
C1
Mẫu sử dụng:
vonóval játszik valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
play strings using a bow
Chủ đề
music
|string_instruments
|playing
|technique
|arts_entertainment
|education
Định nghĩa
To play a string instrument by moving a bow across its strings.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.