vonszolódik
B2
Hungary
trail
ĐỘNG TỪ
B2
2
trail
B1
Mẫu sử dụng:
valamin vonszolódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hang down behind
Chủ đề
movement
|hanging
|dragging
|clothing
|objects
|core_vocabulary
Định nghĩa
To hang or drag loosely behind something as it moves.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.