vontatóhajó
B2
Hungary
tug
DANH TỪ
B2
1
tug
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small boat for moving ships
Chủ đề
boats
|shipping
|harbor
|towing
|transport
|travel
|transportation
Định nghĩa
A small, powerful boat used for pulling or pushing ships in a harbor or through narrow waters.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.