vulkáni nyílás
C1
Hungary
vent
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
vent
C1
Mẫu sử dụng:
vulkáni nyílás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
volcanic or geological opening
Chủ đề
geology
|volcano
|earth
|lava
|gas
|hydrothermal
|opening
|nature
|science
Định nghĩa
A natural opening in the Earth's surface through which lava, volcanic ash, gas, or hot fluids are emitted.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.