Hungary - Anh

watchdog

C1 Hungary
babysitter
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
watchdog folyamat/eszköz; watchdogként működik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
program that monitors and restarts
Chủ đề
computing |monitoring |software |hardware |reliability |automation |technical |technology
Định nghĩa

A program or device that monitors another system or process and alerts, restarts, or takes action if it fails or stops responding.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký