zakatolás
B2
Hungary
rattle
DANH TỪ
B2
2
rattle
B2
Mẫu sử dụng:
vonat, gép vagy jármű zakatolása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rapid series of short hard sounds
Chủ đề
sound
|noise
|repetition
|impact
|core_vocabulary
Định nghĩa
A rapid series of short, sharp, hard sounds, often produced by objects knocking together or shaking.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.