Hungary - Anh

zaklatottan

C1 Hungary
excitedly
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with nervous, restless excitement
Chủ đề
emotion |anxiety |agitation |tension |nervousness |emotions |stress
Định nghĩa

In a way that shows nervous excitement or agitation, often because of worry or tension.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký