Hungary - Anh

zárlatos lesz

B2 Hungary
fuse
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valami zárlatos lesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of electrics, to stop working
Chủ đề
electricity |fault |circuit |power_cut |technology |daily_life
Định nghĩa

Of an electrical circuit or appliance: to stop working because a fuse has blown or a short circuit has occurred.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký