Hungary - Anh

záródás

B2 Hungary
closure
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
seb/vágás záródása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of closing an opening or gap
Chủ đề
closing |openings |wounds |surgery |sealing |health |body
Định nghĩa

The act or process of closing or sealing an opening, gap, wound, or similar space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký