záródás
B2
Hungary
closure
DANH TỪ
B2
2
closure
B2
Mẫu sử dụng:
seb/vágás záródása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of closing an opening or gap
Chủ đề
closing
|openings
|wounds
|surgery
|sealing
|health
|body
Định nghĩa
The act or process of closing or sealing an opening, gap, wound, or similar space.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.