Hungary - Anh

zárójelbe tesz

A2 Hungary
bracket
ĐỘNG TỪ A2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valamit zárójelbe tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enclose text in brackets
Chủ đề
punctuation |writing |editing |marking |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To place brackets around a word, phrase, number, or symbol in writing or printing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký