zárójelbe tesz
A2
Hungary
bracket
ĐỘNG TỪ
A2
TECHNICAL
1
bracket
B2
Mẫu sử dụng:
valamit zárójelbe tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enclose text in brackets
Chủ đề
punctuation
|writing
|editing
|marking
|communication
|education
|core_vocabulary
Định nghĩa
To place brackets around a word, phrase, number, or symbol in writing or printing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.