Hungary - Anh

zárol

B2 Hungary
freeze
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
számlát/kártyát/pénzt/vagyont zárol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
block use of money or assets
Chủ đề
banking |law |assets |restriction |money |finance
Định nghĩa

To officially block access to money or property so that it cannot be moved, spent, or used.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký