Hungary - Anh

zárolt

B2 Hungary
frozen
B2
2
Mẫu sử dụng:
zárolt bankszámla/vagyon/eszközök
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
blocked or fixed by official decision
Chủ đề
law |finance |official_action |restriction |assets |wages
Định nghĩa

Legally or officially stopped from being used, changed, or increased, especially in relation to money, accounts, wages, or prices.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký