Hungary - Anh

zeng

B2 Hungary
resonate, resound
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
zeng vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a deep, echoing sound
Chủ đề
sound |acoustics |space |voice |music |daily_life
Định nghĩa

To produce a loud, clear, and lasting sound that continues to echo or ring in a space.

ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be filled with loud sounds
Chủ đề
noise |place |crowd |cheering |music |sound |places |events
Định nghĩa

(Of a place) to be full of loud noise, often from repeated voices, music, or cheering.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký