zenget
C1
Hungary
reverb
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
reverb
C1
Mẫu sử dụng:
zenget valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
add reverb to audio
Chủ đề
audio
|music_production
|editing
|signal_processing
|recording
|music
|technology
Định nghĩa
To apply reverb to a sound recording or signal.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.