zihálva mond
B2
Hungary
wheeze
ĐỘNG TỪ
B2
1
wheeze
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
speak in a weak, breathy voice
Chủ đề
speech
|voice
|breathing
|distress
|communication
|health
Định nghĩa
To say something in a hoarse, breathy way, as if short of breath.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.