Hungary - Anh

zokogás

B1 Hungary
sob, blubber
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An act of crying with short breaths
Chủ đề
crying |sound |emotion |distress |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A single act or sound of crying in which a person takes short, sudden breaths.

DANH TỪ B1 INFORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a bout of noisy crying
Chủ đề
emotion |crying |event |informal |emotions |daily_life
Định nghĩa

An episode of noisy, uncontrolled crying.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký