Hungary - Anh

zöld

A1 Hungary
green
A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of the color green
Chủ đề
color |visual_property |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

Having the color between blue and yellow in the visible spectrum, like grass or leaves.

B1
2
Mẫu sử dụng:
zöld + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
environmentally friendly
Chủ đề
environment |sustainability |energy |transport |ecology |science |nature
Định nghĩa

Related to protecting the environment or being sustainable in resource use.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký