Hungary - Anh

zömök

B2 Hungary
squat, stout
B2
1
Mẫu sử dụng:
zömök testalkat; zömök épület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short and broad in shape
Chủ đề
shape |size |body_shape |buildings |appearance |core_vocabulary
Định nghĩa

Short and wide in a way that makes something look solid, thick, or heavy, especially a building or a person’s body.

B2
2
Mẫu sử dụng:
zömök testalkatú; zömök férfi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong and thick in build
Chủ đề
physical_strength |body_build |solid_structure |thickness |clothing |body |core_vocabulary
Định nghĩa

Physically strong, solid, and thick in form or structure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký