Hungary - Anh

Zoom

A2 Hungary
zoom
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
Zoomon; Zoom-megbeszélés; Zoom-hívás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Zoom video conferencing software
Chủ đề
video_conferencing |technology |internet |meetings |brand |communication |work
Định nghĩa

A brand name for a popular online video conferencing platform used for virtual meetings.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký