zörget
B1
Hungary
rattle
ĐỘNG TỪ
B1
2
rattle
B2
Mẫu sử dụng:
zörget valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a rapid knocking sound
Chủ đề
sound
|noise
|shaking
|movement
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make, or cause something to make, a rapid series of short, sharp knocking or clattering sounds, often by shaking or from vibration.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.