Hungary - Anh

zörög

A2 Hungary
rattle, clatter
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
valami zörög
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a rapid knocking sound
Chủ đề
sound |noise |shaking |movement |core_vocabulary
Định nghĩa

To make, or cause something to make, a rapid series of short, sharp knocking or clattering sounds, often by shaking or from vibration.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmi zörög
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make a loud rattling noise
Chủ đề
sound_noise |rattling |impact |hard_objects |action |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To produce a loud, often continuous rattling sound when hard objects strike or shake against each other.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký