zsanér
B1
Hungary
hinge
DANH TỪ
B1
1
hinge
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metal joint that lets things swing
Chủ đề
hardware
|doors
|mechanics
|fittings
|swinging_motion
|technology
|housing
Định nghĩa
A jointed metal fitting that connects two parts, such as a door and its frame, allowing one part to swing open and closed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.