zsanérízület
C1
Hungary
hinge
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
hinge
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
joint that moves like a hinge
Chủ đề
anatomy
|joints
|movement
|biomechanics
|science
|body
Định nghĩa
In anatomy or mechanics, a joint that allows movement mainly in one plane, similar to how a door hinge works.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.