zsé
C1
Hungary
cabbage
DANH TỪ
C1
SLANG
2
cabbage
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang term for money
Chủ đề
money
|slang
|cash
|informal
|finance
|daily_life
Định nghĩa
Money, especially paper cash, used as a playful or slang term.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.