Hungary - Anh

zsé

C1 Hungary
cabbage
DANH TỪ C1 SLANG
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang term for money
Chủ đề
money |slang |cash |informal |finance |daily_life
Định nghĩa

Money, especially paper cash, used as a playful or slang term.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký