Hungary - Anh

zseb

A1 Hungary
pocket
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small pouch in clothing
Chủ đề
clothing |container |personal_items |carrying |daily_life
Định nghĩa

A small pouch sewn into or onto clothing, used for carrying small personal items.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
sarokzseb; oldalzseb
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hole on billiard table for balls
Chủ đề
billiards |game |sports_equipment |opening |sports |daily_life
Định nghĩa

One of the openings at the edges or corners of a billiard or pool table into which balls are shot.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký