Hungary - Anh

zsebre tesz

A2 Hungary
pocket
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
zsebre tesz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put into a pocket
Chủ đề
placing |clothing |carrying |personal_items |daily_life
Định nghĩa

To place something into one's pocket.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
zsebre tesz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
take for oneself dishonestly
Chủ đề
dishonesty |money |theft |embezzlement |crime |law |finance
Định nghĩa

To take money or goods for oneself dishonestly or without permission.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký